KASHIMA K10 TC
| THÔNG SỐ CHI TIẾT XE | ||||
| Mã xe | KSM 10 TC 300-10 | |||
| Khối lượng bản thân | 45kg | |||
| Màu | Xanh, Đỏ, Đen Đỏ, Đen Bạc, Đen Xanh | |||
| Khối lượng tải | 130kg ( 02 Người ) | |||
| Kích thước bao : Dài x Rộng x Cao | 148×62×109 | |||
| Loại đông cơ | Đông cơ điện 1 chiều, không chổi than | |||
| Công suất lớn nhất | 350W-500W | |||
| Điện áp | 48V – 12Ah | |||
| Lốp trước | DRC 3.00-10 | |||
| Lốp sau | DRC 3.00-10 | |||
| quãng đường đi được lớn nhất | ≤ 45km | |||
| Vận tốc tối đa | Lên đến 40km/h | |||
| Tiêu hao năng lượng sau 100km | ≤ 1.2kW/h | |||
| Thắng trước | thắng đùm | |||
| Thắng sau | thắng đùm | |||
| Sở hữu thiết kế nhỏ gọn, trẻ trung hiện đại | ||||
| Khóa smartkey xịn sò bắt kịp xu hướng công nghệ | ||||
| Chất liệu nhựa nhám, chịu va đập tốt | ||||
| Vành xe bền bỉ dễ dàng vượt qua những đoạn đường xấu | ||||
| Yên xe êm ái, thoải mái đi đường dài | ||||